Định nghĩa tính từ mệnh lệnh từ Từ điển Người học Nâng cao của Oxford / Definition of imperative adjective from the Oxford Advanced Learner’s Dictionary
imperative: mệnh lệnh
tính từ
/ ɪmˈperətɪv /
/ ɪmˈperətɪv /
[không thường đứng trước danh từ] (trang trọng) rất quan trọng và cần được chú ý hoặc hành động ngay lập tức
ĐỒNG NGHĨA thiết yếu bắt buộc (điều đó…) Chúng tôi hoàn toàn bắt buộc phải hoàn thành vào tuần tới.
bắt buộc (phải làm điều gì đó) Bắt buộc phải tiếp tục điều trị ít nhất hai tháng.
Mệnh lệnh thức (tiếng Anh: imperative mood) là một tâm trạng ngữ pháp (grammatical mood) để tạo nên mệnh lệnh hay yêu cầu, bao gồm việc cấm hay cho phép, hay bất cứ dạng lời khuyên nào.
Cách phát âm
IPA: /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
Tính từ
imperative (cấp hơn more imperative, cấp nhất most imperative) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
Cấp bách, khẩn thiết.an imperative need — một nhu cầu cấp bách
Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế.imperative orders — mệnh lệnh có tính chất bắt buộc
Có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh.an imperative gesture — một cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
(Ngôn ngữ học) Mệnh lệnh.the imperative mood — lối mệnh lệnh
Danh từ
imperative (số nhiều imperatives) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
Mệnh lệnh.
Điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc.
Nhu cầu.
(Ngôn ngữ học) Lối mệnh lệnh; động từ ở lối mệnh lệnh.

